nhà con

nhà con

Nhà con đang nằm ngủ trên chiếc giường nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đặt cược (trong trò chơi bài, cờ bạc): "nhà con" chỉ những người tham gia đặt cược, đối đầu với "nhà cái" (người tổ chức hoặc cầm cái). Đây thuật ngữ chuyên dùng trong các trò chơi may rủi như bài, xóc đĩa, bầu cua.
    • Người thuộc thế hệ sau (trong gia đình): "nhà con" có thể dùng để chỉ con cái, người nhỏ tuổi hơn trong một gia đình, đặc biệt khi phân biệt với "nhà trên" (bề trên, cha mẹ, ông bà).
dụ sử dụng
  • Danh từ (trò chơi):

    • Nhà con đặt cược trước, sau đó nhà cái mới chia bài. (Những người chơi tham gia đặt tiền trước, rồi người cầm cái mới thực hiện chia bài.)
    • Anh ấy thắng lớn nhà con hôm nay rất may mắn. (Anh ấy thắng nhiều tiền người chơi đặt cược hôm nay gặp vận may.)
  • Danh từ (gia đình):

    • Nhà con phải vâng lời nhà trên. (Con cái cần nghe lời cha mẹ, người lớn tuổi.)
    • Trong giỗ chạp, nhà con thường lo việc bếp núc. (Những người thuộc thế hệ sau thường đảm nhận công việc nấu nướng trong các dịp cúng giỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà con" đối lập với "nhà cái": Trong ngữ cảnh trò chơi, "nhà con" tập thể người chơi, còn "nhà cái" người điều hành hoặc đại diện cho sòng bạc.

    • Luật chơi quy định nhà con được quyền rút thêm bài. (Người chơi quyền yêu cầu thêm lá bài theo quy tắc trò chơi.)
  • "nhà con" trong văn hóa gia đình: Phân biệt rõ ràng vai trò giữa các thế hệ, thường gắn với trách nhiệm sự kính trọng.

    • Nhà con phải lo phần hương khói khi nhà trên già yếu. (Con cháu bổn phận chăm sóc việc thờ cúng khi ông bà, cha mẹ không còn đủ sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà cái (danh từ): người tổ chức hoặc cầm cái trong trò chơitrái nghĩa với "nhà con".

    • Nhà cái luôn lợi thế trong các ván bài. (Người cầm cái thường nắm nhiều ưu thế hơn người chơi.)
  • Nhà trên (danh từ): bề trên, cha mẹ, ông bàđối lập với "nhà con" trong ngữ cảnh gia đình.

    • Nhà trên dạy bảo, nhà con phải ghi nhớ. (Lời dạy của người lớn tuổi, con cháu cần khắc ghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi: người tham gia đặt cược (trong trò chơi).
  • Con cái: thế hệ sau, người nhỏ tuổi trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
  • Nhà con thắng, nhà cái thua: tình huống người chơi giành chiến thắng trước người cầm cái.
    • Hôm nay nhà con thắng, nhà cái thua, ai cũng vui. (Người chơi thắng tiền, người cầm cái thua lỗ, mọi người đều phấn khởi.)

Từ chứa "nhà con"